Cước vận chuyển container đi Trinidad và Tobago bằng đường biển 2026
Cước vận chuyển container đi Trinidad và Tobago bằng đường biển gồm cước biển, phụ phí hãng tàu và local charge hai đầu. Hàng từ TP.HCM và Hải Phòng về hai cảng chính Port of Spain và Point Lisas qua chuyển tải tại các hub quốc tế, mất khoảng 39–76 ngày với ZIM, MSC, Evergreen, ONE, COSCO, Maersk và CMA CGM theo lịch tàu tra ngày 14/10/2026. Đội ngũ H-Cargo báo giá theo lịch tàu thực tế từng tuần.

Nội dung bài viết:
I. Cước vận chuyển container đi Trinidad và Tobago gồm những khoản phí nào?
Chi phí vận chuyển container xuất khẩu sang Trinidad và Tobago bao gồm ba thành phần chi phí cốt lõi: Cước đường biển quốc tế (Ocean Freight), phụ phí hãng tàu theo mùa và nhiên liệu (Surcharges), cùng hệ thống phí địa phương (Local Charges) tại cảng bốc Việt Nam và cảng dỡ tại Trinidad.
Cấu phần chi phí | Bản chất & Căn cứ áp dụng | Khoản mục chi tiết |
1. Cước biển (Ocean Freight - O/F) | Chi phí chặng chính trên biển từ cảng xếp Việt Nam đến cảng Port of Spain hoặc Point Lisas. | Tính theo container (20'DC, 40'GP/HC), biến động theo cung cầu tuyến Nam Caribê và thời điểm booking. |
2. Phụ phí hãng tàu (Surcharges) | Bù đắp biến động nhiên liệu, phụ phí mùa cao điểm và phụ phí rủi ro tuyến trung chuyển Caribê. | Bunker Surcharge (BAF/LSS), Peak Season Surcharge (PSS), phụ phí chuyển tải feeder Caribê. |
3. Phí địa phương tại Việt Nam (POL Local Charges) | Các khoản phí cố định do hãng tàu thu cho dịch vụ xếp dỡ và phát hành hồ sơ tại cảng xuất. | THC, Seal, DOC điện tử, Telex Release, VGM... thu theo biểu phí hãng tàu tại Việt Nam. |
4. Phí địa phương tại Trinidad (POD Local Charges) | Chi phí nâng hạ bãi, cầu bến do Cảng vụ PATT hoặc PLIPDECO và đại lý thu tại cảng đến. | Terminal Handling Charge tại Port of Spain / Point Lisas, Port Dues, phí lệnh giao hàng D/O. |
Các khoản phụ phí địa phương (Local Charges) xuất khẩu thường gặp tại cảng Việt Nam:
Khi xuất khẩu hàng hóa FCL sang Trinidad và Tobago, bên cạnh giá cước biển chặng chính, doanh nghiệp cần chuẩn bị ngân sách cho các khoản phụ phí nội địa tại cảng bốc (POL) theo quy định của các hãng tàu quốc tế (như CMA CGM, ZIM, MSC, Evergreen, ONE). Các khoản mục bao gồm:
Phí bốc dỡ tại cầu cảng (Terminal Handling Charge - THC): Áp dụng cho từng loại container tiêu chuẩn 20'DC hoặc 40'DC/HC.
Phí phát hành chứng từ xuất khẩu (Documentation Fee - DOC): Thu trên mỗi vận tải đơn (Bill of Lading), có mức chênh lệch giữa hình thức nộp SI điện tử và nộp SI thủ công.
Phí niêm chì an ninh (Seal Fee): Cung cấp và bấm chì hải quan/hãng tàu cho từng container trước khi hạ bãi xuất khẩu.
Phí điện giao hàng (Telex Release / Surrendered B/L): Phát sinh khi chủ hàng yêu cầu nhả hàng bằng điện tín tại cảng đến.
Phí quản lý tải trọng (VGM Administrative Fee) & Phí chỉnh sửa chứng từ (Amendment Fee): Phát sinh trong trường hợp có thay đổi dữ liệu sau thời hạn quy định (Cut-off).
II. Cước vận chuyển container tuyến Việt Nam đi Trinidad và Tobago được tính như thế nào?
Tuyến Việt Nam – Trinidad và Tobago là hải trình dài, qua nhiều cảng chuyển tải tại châu Á và vùng Caribê. Cước biển thay đổi theo tuần, phụ thuộc phụ phí nhiên liệu (BAF), phụ phí mùa cao điểm (PSS) và chỗ trên các tàu feeder, nên H-Cargo không công bố bảng giá cước cố định mà báo giá theo lịch tàu thực tế của từng lô hàng.
Để nhận báo giá theo lịch tàu thực tế, doanh nghiệp chỉ cần gửi các thông tin cơ bản:
Cảng bốc (POL): TP.HCM (Cát Lái/Cái Mép) hoặc Hải Phòng.
Cảng dỡ dự kiến (POD): Port of Spain (TTPOS) hoặc Point Lisas (TTPTS).
Loại vỏ và số lượng: Container 20'DC, 40'GP hoặc 40'HC.
Tên mặt hàng & Trọng lượng dự kiến: Để kiểm tra giới hạn tải trọng của hãng tàu trên tuyến feeder Caribê.
Ngày sẵn sàng xếp hàng (Cargo Ready Date): giúp đội ngũ điều phối giữ chỗ và chốt giá theo từng lịch tàu.
Bài viết liên quan:
- Cước vận chuyển container đi Panama bằng đường biển (HCM/HPH → Balboa/Manzanillo)III. Hàng đi Trinidad cập cảng nào: Port of Spain hay Point Lisas?
Trinidad và Tobago sở hữu hai cảng biển container quốc tế với công năng khai thác riêng biệt:
Cảng Port of Spain (TTPOS): Nằm tại thủ đô Port of Spain, do Cảng vụ Trinidad and Tobago (PATT) quản lý. Đây là cửa ngõ nhập khẩu chính cho hàng bách hóa, dệt may, thực phẩm tiêu dùng và nguyên phụ liệu sản xuất.
Cảng Point Lisas (TTPTS): Tọa lạc tại khu công nghiệp vịnh Paria, do PLIPDECO khai thác. Cảng phục vụ chủ yếu hàng hóa chất, sắt thép, thiết bị công nghiệp nặng và vật tư dự án.
Hãng tàu | Tên tuyến / Tàu mẹ | Cảng bốc (POL) | Cảng dỡ (POD) | Thời gian hành trình |
ZIM
| ZXB / QVI (ZIM MOUNT OLYMPUS / CAI MEP 06) | Hải Phòng / TP.HCM | Point Lisas & POS | 39 - 52 ngày |
MSC
| Dolphin (MSC VAIGA III → Amazone Feeder) | Hải Phòng (TIL) | Port of Spain & Lisas | 45 - 51 ngày |
Evergreen
| AUE (EVER MAGNA) | TP.HCM (Cát Lái) | Point Lisas (TTPTS) | 49 ngày |
ONE
| EC2 (YM WINNER / YM WAYFINDER) | TP.HCM (Cát Lái) | Port of Spain (TTPOS) | 50 - 53 ngày |
Maersk
| 711 / SH3 (MAERSK TAURUS / MCC YANGON) | Hải Phòng / TP.HCM | Point Lisas & POS | 65 - 70 ngày |
COSCO
| CV2 / CAX1 (ERASMUS RAINBOW) | TP.HCM (Cát Lái) | Port of Spain (TTPOS) | 59 - 68 ngày |
CMA CGM
| CV8CNC / BBX2CNC (SHIMANAMI BAY) | TP.HCM / Hải Phòng | Port of Spain & Lisas | 66 - 76 ngày |
IV. Những yếu tố nào ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian vận chuyển đi Trinidad và Tobago?
Nằm ở vùng Nam Caribê gần bờ biển Nam Mỹ, hành trình vận chuyển hàng sang Trinidad đối mặt với ba điểm nghẽn kỹ thuật:
Quy trình chuyển tải hai chặng (Double Transshipment): tuyến tàu từ Việt Nam thường qua các hub châu Á như Ningbo (Trung Quốc) hoặc Busan (Hàn Quốc), qua Kênh đào Panama đến hub trung chuyển Caribê (như Colón - Panama hoặc Caucedo - Cộng hòa Dominica), sau đó tàu feeder mới đưa hàng về Port of Spain/Point Lisas. Trễ lịch tại bất kỳ cảng kết nối nào cũng có thể khiến hàng lỡ chuyến và phải chờ tàu kế tiếp.
Tần suất tuyến tàu Feeder vùng Caribê: thị trường quốc đảo có quy mô vừa phải nên tàu feeder từ hub Caribê sang Trinidad chạy thưa hơn các tuyến chính; kế hoạch đóng hàng cần bám sát CY cut-off để không lỡ chuyến kết nối.
Năng lực giải phóng bãi tại Port of Spain (PATT): vào các đợt cao điểm, mật độ khai thác cao tại cầu cảng có thể làm tăng thời gian tàu chờ cập cảng. Nên dự phòng thêm thời gian khi lên kế hoạch giao hàng.
V. Cần lưu ý gì khi làm hàng container xuất khẩu đi Trinidad và Tobago?
Từ kinh nghiệm làm hàng tuyến Caribê, đội ngũ H-Cargo lưu ý doanh nghiệp một số điểm để hạn chế phát sinh chi phí:
Thỏa thuận free time DEM/DET tại cảng dỡ ngay khi booking: hải trình trên 50 ngày cộng thời gian làm thủ tục tại cảng đến khiến free time tiêu chuẩn dễ không đủ. Nên chốt mức free time lưu bãi/lưu vỏ phù hợp với tiến độ thông quan dự kiến; mức cụ thể tùy hãng tàu và mặt hàng.
Tiêu chuẩn đóng gói và chống ẩm cao cấp: Hàng hóa đi qua nhiều vùng biển nhiệt đới và chuyển tải 2 chặng. Cần sử dụng túi hút ẩm công nghiệp (desiccant bag), pallet gỗ hun trùng ISPM 15 và gia cố chèn lót đai composite chắc chắn.
Ưu tiên phát hành Seaway Bill hoặc Telex Release: Tránh gửi vận đơn gốc Master B/L qua đường bưu điện quốc tế vì nguy cơ thất lạc chứng từ trên tuyến đường xa xôi.
Kinh nghiệm từ đội ngũ H-Cargo: với hàng đi Trinidad và Tobago, chúng tôi luôn xác nhận cảng đích (Port of Spain hay Point Lisas) và mã số thuế BIR của người nhận ngay từ khâu booking, rồi mới so sánh hãng tàu. Cùng tuyến nhưng thời gian có thể chênh nhau vài tuần, nên báo giá của H-Cargo luôn ghi rõ hãng tàu, cảng chuyển tải và ngày hiệu lực.
VI. Hồ sơ và thủ tục khi hàng nhập khẩu vào Trinidad và Tobago là gì?
Thủ tục thông quan tại Trinidad và Tobago do Cục Hải quan và Thuế tiêu thụ (Customs and Excise Division) quản lý. Trinidad và Tobago áp dụng Biểu thuế đối ngoại chung của khối CARICOM (CET). Do Việt Nam chưa có FTA với Trinidad và Tobago, hàng hóa chịu thuế nhập khẩu theo CET (mức MFN) và thuế VAT 12,5%.
Chứng từ bắt buộc | Cơ quan tiếp nhận / Quản lý | Lưu ý nghiệp vụ quan trọng |
Tờ khai hải quan điện tử (ASYCUDA World) | Cục Hải quan (Customs and Excise Division) | Khai báo điện tử qua hệ thống ASYCUDA World, kèm tờ khai trị giá C75 khi áp dụng. |
Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) | Hải quan Trinidad / Ngân hàng | Ghi rõ điều kiện Incoterms, mã HS 6 chữ số, mô tả chi tiết và giá CIF quy đổi USD/TTD. |
Phiếu đóng gói (Packing List) | Hải quan cảng dỡ | Thể hiện chính xác trọng lượng tịnh, trọng lượng cả bì và số hiệu container, số chì. |
Vận tải đơn đường biển (Bill of Lading) | Hãng tàu / Đại lý tại Trinidad | Ghi chính xác mã số thuế BIR (Board of Inland Revenue) của nhà nhập khẩu. |
Chứng nhận xuất xứ (C/O Form B) | VCCI / Bộ Công Thương Việt Nam | Cung cấp khi người nhận hoặc hải quan yêu cầu để chứng minh xuất xứ; thuế MFN được áp dụng không phụ thuộc vào C/O. |
Giấy phép chuyên ngành & Kiểm dịch | Bộ Nông nghiệp / Bộ Y tế Trinidad | Bắt buộc đối với nông sản, thực phẩm, hóa chất hoặc thực vật chịu kiểm dịch CARICOM. |
Chính sách thuế nhập khẩu: thuế nhập khẩu theo biểu CET, phần lớn dòng hàng ở mức 0% đến 20% tùy mã HS; thuế giá trị gia tăng (VAT) 12,5% tính trên trị giá CIF cộng thuế nhập khẩu. Tra cứu mã HS chính thức tại cổng thông tin customs.gov.tt.
VII. Câu hỏi thường gặp khi vận chuyển hàng đi Trinidad và Tobago (FAQ)
1. Vận chuyển container từ Việt Nam đi Trinidad và Tobago mất bao nhiêu ngày?
Theo lịch tàu tra ngày 14/10/2026, thời gian vận chuyển từ các cảng Việt Nam đến Port of Spain hoặc Point Lisas khoảng 39 đến 76 ngày tùy hãng tàu. ZIM nhanh nhất khoảng 39–52 ngày, MSC khoảng 45–51 ngày, các hãng khác khoảng 49–76 ngày.
2. Cảng biển nào tại Trinidad tiếp nhận tàu container thương mại?
Hai cảng biển chính gồm cảng Port of Spain (TTPOS) - trung tâm hàng bách hóa và tiêu dùng, và cảng Point Lisas (TTPTS) - phục vụ chủ yếu hàng công nghiệp, hóa chất và container tổng hợp.
3. Hàng hóa Việt Nam xuất khẩu sang Trinidad có được ưu đãi thuế không?
Hiện tại Việt Nam và Trinidad và Tobago chưa có hiệp định thương mại tự do (FTA). Hàng hóa chịu thuế nhập khẩu theo biểu CET của khối CARICOM (mức MFN) và thuế VAT 12,5%.
4. Làm sao để nhận báo giá cước tuyến Trinidad và Tobago nhanh nhất?
Chủ hàng gửi H-Cargo thông tin cảng đi, cảng đến, loại container, mặt hàng và ngày hàng sẵn sàng qua form báo giá trực tuyến; đội ngũ Pricing báo giá theo lịch tàu thực tế, ghi rõ hãng tàu, cảng chuyển tải và ngày hiệu lực.
VIII. Kết luận
Cước container đi Trinidad và Tobago không thể so chỉ bằng một con số: cảng dỡ (Port of Spain hay Point Lisas), hãng tàu và số chặng chuyển tải mới quyết định tổng chi phí và ngày hàng tới. Trước khi chốt, doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá tách rõ cước biển, phụ phí, local charge, routing và ngày hiệu lực, thỏa thuận free time DEM/DET tại cảng đến và chuẩn bị đủ chứng từ cho khai báo ASYCUDA. Đội ngũ H-Cargo tư vấn routing và báo giá theo từng lô cho tuyến Caribê.
Tác giả: Navy Ngo - Marketing Specialist
Liên hệ để được tư vấn miễn phí:
H-Cargo International Logistics
· 113-115 Ung Van Khiem St., Ward Thanh My Tay, Ho Chi Minh City
· Tel: +84 888 909 186
· Email: jack.tran@hcargovn.com
· Web: www.hcargovn.com
Nguồn tham khảo: Lịch tàu BigSchedules, shippingschedule.com.vn & MSC (tra cứu 14/10/2026); Customs and Excise Division Trinidad và Tobago (customs.gov.tt); Port Authority of Trinidad and Tobago (patnt.com) & PLIPDECO. Thông tin mang tính tham khảo, không phải báo giá hay tư vấn pháp lý; kiểm tra lịch tàu, phụ phí và quy định tại thời điểm gửi hàng. 






Bình luận