Cước vận chuyển container đi Mỹ bằng đường biển 2026
Cước vận chuyển container đi Mỹ bằng đường biển gồm cước biển, phụ phí hãng tàu và local charge hai đầu. Hàng từ Cái Mép, Cát Lái về cụm cảng Long Beach và Los Angeles có cả dịch vụ chạy thẳng và chuyển tải, thời gian hành trình khoảng 19 đến 40 ngày tùy hãng theo lịch tàu tra ngày 19/10/2026. Từ 24/07/2026, một phần hàng Việt Nam vào Mỹ còn chịu thêm thuế bổ sung 12,5%.

Nội dung bài viết:
I. Cước vận chuyển container đi Mỹ gồm những khoản phí nào?
Chi phí vận chuyển một lô hàng container FCL xuất khẩu sang Hoa Kỳ chịu sự giám sát của Ủy ban Hàng hải Liên bang Hoa Kỳ (FMC). Tổng chi phí gồm cước đường biển quốc tế (Ocean Freight), hệ thống phụ phí hãng tàu (Surcharges) và phí địa phương (Local Charges) tại hai đầu cảng.
Cấu phần chi phí | Bản chất & Căn cứ áp dụng | Khoản mục chi tiết |
1. Cước biển (Ocean Freight - O/F) | Khoản phí vận chuyển container trên biển chặng chính từ cảng Việt Nam đến các cảng biển nước Mỹ. | Đơn giá tính theo container (20'DC, 40'GP, 40'HC), áp dụng cho tàu trực tiếp (direct) hoặc chuyển tải (transshipment). |
2. Phụ phí hãng tàu tuyến Mỹ (Surcharges) | Các khoản phụ phí theo mùa, biến động giá nhiên liệu và quy chuẩn an ninh hàng hải đặc thù của tuyến Bắc Mỹ. | Bunker Surcharge (BAF/LSS), Peak Season Surcharge (PSS), General Rate Increase (GRI), Carrier Security Surcharge. |
3. Phí địa phương tại Việt Nam (POL Local Charges) | Các khoản phí cố định do hãng tàu thu cho dịch vụ xếp dỡ và phát hành hồ sơ tại cảng xuất khẩu. | THC tuyến US/Canada, Seal, DOC, Telex Release/Email Release, VGM thu theo quy định hãng tàu tại Việt Nam. |
4. Phí thủ tục & Cảng đến tại Mỹ (POD Charges) | Chi phí khai báo an ninh bắt buộc của chính quyền Hoa Kỳ và chi phí nâng hạ bãi tại cảng dỡ hàng. | Khai báo an ninh AMS, khai báo an ninh nhà nhập khẩu ISF, D/O fee, PierPass (TMF), Clean Truck Fund (CTF tại LA/LB). |
Các khoản phí địa phương (Local Charges) xuất khẩu thường gặp trên tuyến Mỹ:
Khi xuất khẩu container đi bờ Tây nước Mỹ, doanh nghiệp cần dự toán các khoản phụ phí nội địa tại cảng xuất phát theo biểu phí chuẩn của các hãng tàu lớn (như Evergreen, COSCO, ONE, CMA CGM, HMM):
Phí bốc dỡ tại cầu cảng (Terminal Handling Charge - THC): Tuyến đi Mỹ và Canada thường áp dụng khung THC riêng biệt cho từng chủng loại thiết bị (container khô tiêu chuẩn 20', 40', 45' hoặc container chuyên dụng, quá khổ).
Phí niêm chì an ninh (Seal Fee): Cung cấp chì kiểm soát an ninh tiêu chuẩn quốc tế bấm trực tiếp vào cửa container trước khi hạ bãi cảng.
Phí chứng từ vận đơn (Bill of Lading Fee - DOC): Thu trên mỗi bộ vận đơn xuất khẩu, trong đó các hãng tàu ưu tiên mức phí ưu đãi khi chủ hàng nộp chỉ dẫn xếp hàng (SI) trực tuyến qua web portal.
Phí điện giao hàng / Bàn giao chứng từ điện tử (Email Release / Telex Release Fee): Áp dụng khi chủ hàng ủy quyền giao hàng điện tín cho người nhận hàng tại Mỹ.
Phí dịch thuật & Khai báo hải quan an ninh (AMS / ISF Filing Fee): Chi phí truyền dữ liệu manifest tự động sang Hải quan Mỹ (CBP) trước thời hạn tàu chạy.
Phí phát sinh nếu có thay đổi (Late Payment / Amendment / Switch B/L Fee): Áp dụng trong trường hợp thanh toán trễ hạn, sửa đổi thông tin manifest sau cut-off hoặc thay đổi vận đơn theo yêu cầu.
II. Cước vận chuyển container tuyến Việt Nam đi Mỹ được xác định như thế nào?
Tuyến vận tải biển xuyên Thái Bình Dương (Transpacific) từ Việt Nam đi bờ Tây nước Mỹ (USWC) là một trong những tuyến huyết mạch có biến động giá nhanh và phức tạp nhất thị trường hàng hải thế giới. Mức cước biển (Ocean Freight) chịu sự điều tiết của cơ chế hợp đồng dịch vụ (Service Contract) nộp lên FMC, các đợt tăng giá định kỳ (GRI), phụ phí mùa vụ và đặc thù chặng dịch vụ:
Dịch vụ chạy thẳng (Direct Express): Rút ngắn tối đa thời gian trên biển, hạn chế rủi ro trễ hẹn nhưng yêu cầu đặt chỗ sớm và có mức cước cao hơn.
Dịch vụ chuyển tải (Transshipment): Phù hợp cho các mặt hàng không yêu cầu quá gấp về tiến độ, giúp tối ưu hóa ngân sách logistics cho doanh nghiệp.
Nhằm bảo đảm tính minh bạch và tránh sự chênh lệch giữa giá niêm yết tham khảo với báo giá thực tế của hãng tàu tại thời điểm đóng hàng, H-Cargo không công bố bảng cước cố định đại trà.
Quý khách hàng chỉ cần cung cấp thông tin cơ bản: Cảng xuất khẩu (Cát Lái, Cái Mép hay Hải Phòng), cảng đích tại Mỹ (Long Beach, Los Angeles hay cảng nội địa), loại vỏ cont và ngày dự kiến hàng sẵn sàng (Cargo Ready Date) để nhận phương án tàu tối ưu cùng báo giá chính xác nhất.
BẠN CẦN BÁO GIÁ CƯỚC CONTAINER ĐI MỸ CHUẨN XÁC & CẠNH TRANH?Chuyên viên H-Cargo hỗ trợ so sánh tuyến Direct vs Transshipment, giữ chỗ mùa cao điểm và đàm phán free time lưu bãi tốt nhất.
Bài viết liên quan:
- Cước vận chuyển container đi Trinidad và Tobago bằng đường biển 2026
III. Hàng đi Mỹ cập cảng nào và lịch tàu thực tế từ Việt Nam ra sao?
Cụm cảng San Pedro Bay gồm Cảng Los Angeles (UN/LOCODE: USLAX) và Cảng Long Beach (UN/LOCODE: USLGB) tại bang California là cửa ngõ nhập khẩu container lớn nhất bờ Tây nước Mỹ. Theo lịch tàu tra trên BigSchedules ngày 19/10/2026, hàng từ Cái Mép và Cát Lái có cả dịch vụ chạy thẳng và chuyển tải; lịch tàu có thể thay đổi theo tuần:
Hãng tàu | Tên tuyến / Tàu mẹ | Cảng bốc (POL) | Cảng dỡ (POD Mỹ) | Thời gian hành trình |
Matson | Feeder nối CLX / MAX (MILD CHORUS) | TP.HCM (Cát Lái) | Long Beach (USLGB) | Chuyển tải qua feeder, xác nhận theo từng chuyến |
Evergreen | PVCS / PRX / OGWC (CSCL ATLANTIC / EVER MATCH) | Cái Mép / TP.HCM | Long Beach (USLGB) | 19 - 25 ngày |
HMM | MP2 / PS5 (HMM GARAM / YM MATURITY) | Cái Mép / TP.HCM | Long Beach (USLGB) | 21 - 26 ngày |
COSCO / OOCL | SEA / AAC / PVCS (COSCO YANGPU / CSCL BOHAI) | TP.HCM / Cái Mép | Long Beach (USLGB) | 24 - 25 ngày |
ONE | PS3 / PS7 / MS2 (YM UNANIMITY / WAN HAI A19) | TP.HCM (Cát Lái) | Long Beach (USLGB) | 23 - 30 ngày |
SM Line | CVT (REN JIAN 6) | TP.HCM (Cát Lái) | Long Beach (USLGB) | 28 - 34 ngày |
CMA CGM | CV7CNC / SEASIA76 (MAERSK PORT KLANG / NEWPORT CYPRESS) | TP.HCM (Cát Lái) | Long Beach (USLGB) | 23 - 40 ngày (chuyển tải) |
IV. Những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian và chi phí vận chuyển đi Mỹ
Xuất khẩu hàng hóa sang thị trường Mỹ đòi hỏi doanh nghiệp phải nắm bắt 3 yếu tố rủi ro vận hành quan trọng:
Chạy thẳng hay chuyển tải: Dịch vụ chạy thẳng từ Cái Mép thường nhanh hơn và ít rủi ro rớt tàu. Tuyến chuyển tải qua Thượng Hải, Ninh Ba hay Busan dài hơn và có nguy cơ rớt tàu kết nối khi cảng trung chuyển ùn tắc.
Ùn tắc cảng và thiếu khung gầm (chassis) tại Mỹ: Vào các đợt cao điểm mua sắm (Back-to-School, Black Friday, Giáng Sinh), Long Beach và Los Angeles có thể thiếu chassis kéo container, làm tăng thời gian chờ lấy hàng.
Kiểm tra hải quan (Customs Exam): Lô hàng bị giữ lại để soi chiếu (VACIS) hoặc kiểm tra thực tế (Tailgate/MET) sẽ phát sinh chi phí lưu bãi và kéo dài thời gian thông quan.
V. Cần lưu ý gì khi làm hàng container xuất khẩu đi Mỹ?
Thị trường Hoa Kỳ có nhiều yêu cầu chặt chẽ về khai báo an ninh, bao bì gỗ và tải trọng đường bộ. Từ kinh nghiệm làm hàng tuyến Mỹ, đội ngũ H-Cargo lưu ý chủ hàng:
Đàm phán free time DEM/DET tại cảng đến: free time tại các cảng bờ Tây Mỹ thường ngắn và khác nhau theo hãng tàu, terminal. Nên thỏa thuận thêm free time ngay từ lúc booking, phù hợp với thời gian thông quan và kéo hàng dự kiến.
Tiêu chuẩn bao bì gỗ (ISPM 15): pallet và vật chèn lót bằng gỗ tự nhiên phải được xử lý nhiệt (HT) hoặc hun trùng methyl bromide (MB) và có dấu ISPM 15 hợp lệ. Nếu phát hiện vi phạm, CBP có thể buộc tái xuất lô hàng.
Trọng lượng hàng khi chạy đường bộ tại Mỹ: tổng trọng lượng xe trên đường cao tốc liên bang thường giới hạn 80.000 lb (khoảng 36,3 tấn), nên trọng lượng hàng thực chở được thường thấp hơn payload của container. Cần kiểm tra với đại lý tại Mỹ trước khi đóng hàng.
VI. Hồ sơ và thủ tục hải quan bắt buộc khi hàng nhập khẩu vào Mỹ là gì?
Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP) áp dụng hệ thống khai báo điện tử nghiêm ngặt nhằm kiểm soát an ninh chuỗi cung ứng trước khi hàng cập cảng biển Mỹ:
Chứng từ / Khai báo bắt buộc | Cơ quan tiếp nhận / Quản lý | Lưu ý nghiệp vụ quan trọng |
Khai báo an ninh AMS (Automated Manifest System) | Hải quan Mỹ (CBP) | Hãng tàu hoặc NVOCC bắt buộc truyền dữ liệu manifest trước giờ tàu rời cảng bốc tối thiểu 24 giờ. |
Khai báo an ninh ISF (Importer Security Filing 10+2) | Hải quan Mỹ (CBP) | Nhà nhập khẩu tại Mỹ bắt buộc nộp trước khi tàu rời cảng xếp 24 giờ. Chậm trễ hoặc sai sót chịu mức phạt lên tới 5.000 USD/lần vi phạm. |
Bảo lãnh hải quan (Customs Bond - Single / Continuous) | Hải quan Mỹ (CBP) / Công ty bảo lãnh (surety) | Bắt buộc cho mọi lô hàng thương mại nhập khẩu vào Mỹ có trị giá trên 2.500 USD để bảo đảm nghĩa vụ nộp thuế. |
Hóa đơn thương mại & Phiếu đóng gói (Invoice & P/L) | Hải quan cảng dỡ / Broker Mỹ | Ghi rõ điều kiện Incoterms, mã HS 10 chữ số của biểu thuế HTSUS, mô tả hàng chi tiết và xuất xứ rõ ràng. |
Vận tải đơn đường biển (Ocean Bill of Lading) | Hãng tàu / Đại lý tại Mỹ | Ưu tiên phát hành Seaway Bill hoặc nộp điện giao hàng Telex Release để giải phóng hàng nhanh chóng. |
Giấy phép cơ quan chuyên ngành (FDA, EPA, USDA) | FDA / USDA / TTB (Hoa Kỳ) | Bắt buộc đối với thực phẩm, đồ uống, mỹ phẩm, thiết bị y tế (cần mã cơ sở FDA và Prior Notice trước khi cập cảng). |
Thuế nhập khẩu tại Mỹ: Tra cứu theo Biểu thuế quan Hài hòa Hoa Kỳ (HTSUS) trên cổng thông tin chính thức hts.usitc.gov. Ngoài thuế nhập khẩu, hàng hóa vào Mỹ chịu thêm Phí xử lý hàng hóa (Merchandise Processing Fee - MPF) và Phí duy tu cảng biển (Harbor Maintenance Fee - HMF).
Thuế bổ sung từ 24/07/2026: hàng Việt Nam thuộc nhóm chịu thêm 12,5% theo kết luận điều tra Section 301 của USTR, áp dụng cho khoảng 37% kim ngạch xuất khẩu hiện tại của Việt Nam sang Mỹ sau khi loại trừ các mặt hàng được miễn (Bộ Công Thương, 28/07/2026). Mức thuế cụ thể phụ thuộc mã HTSUS; nên kiểm tra với broker tại Mỹ trước khi chốt giá bán.VII. Câu hỏi thường gặp khi vận chuyển hàng đi Mỹ (FAQ)
1. Vận chuyển container từ Việt Nam đi bờ Tây nước Mỹ mất bao nhiêu ngày?
Theo lịch tàu tra ngày 19/10/2026, thời gian hành trình từ Cái Mép, Cát Lái đến Long Beach/Los Angeles khoảng 19 đến 40 ngày tùy hãng và tùy dịch vụ chạy thẳng hay chuyển tải. Tuyến chuyển tải có thể kéo dài hơn nếu rớt tàu tại cảng trung chuyển.
2. Khai báo ISF 10+2 là gì và nếu nộp muộn sẽ bị xử lý thế nào?
ISF là tờ khai an ninh 10 mục của nhà nhập khẩu và 2 mục của hãng tàu gửi lên Hải quan Mỹ (CBP) trước khi xếp hàng 24 giờ. Nộp muộn, sai lệch thông tin hoặc không khai báo sẽ bị phạt tiền 5.000 USD cho mỗi lỗi vi phạm.
3. Cảng Los Angeles và Long Beach có điểm gì khác nhau?
Hai cảng nằm liền kề nhau tại vịnh San Pedro (California), cùng phục vụ vùng kinh tế Tây Hoa Kỳ và hệ thống xe lửa liên vận (IPI) vào nội địa. Việc chọn bến phụ thuộc vào hãng tàu chỉ định cập terminal nào (như bến TTI, bến Pier 400 hay bến LBCT).
4. Làm thế nào để nhận báo giá cước vận chuyển đi Mỹ cạnh tranh nhất?
Quý doanh nghiệp chỉ cần liên hệ trực tiếp H-Cargo qua form báo giá, cung cấp loại hàng, trọng lượng, cảng đi và ngày dự kiến sẵn sàng xếp hàng để đội ngũ Pricing đối soát hợp đồng dịch vụ và phản hồi giải pháp tối ưu nhất.
VIII. Kết luận
Cước container đi Mỹ không chỉ là con số cước biển: tổng chi phí còn phụ thuộc phụ phí mùa cao điểm, local charge hai đầu, phí khai báo AMS/ISF và thuế nhập khẩu tại Mỹ. Ba việc nên làm trước khi chốt booking:
Chọn dịch vụ chạy thẳng hay chuyển tải theo hạn giao hàng, không chỉ theo giá cước.
Kiểm tra mã HTSUS và mức thuế bổ sung 12,5% với broker tại Mỹ.
Chốt free time DEM/DET và lịch nộp ISF trước khi hàng xếp lên tàu.
Đội ngũ H-Cargo so sánh lịch tàu và báo giá theo từng lô cho tuyến Mỹ, ghi rõ hãng tàu, routing, phụ phí và ngày hiệu lực.
Tác giả: Navy Ngo - Marketing Specialist
Liên hệ để được tư vấn miễn phí:
H-Cargo International Logistics
· 113-115 Ung Van Khiem St., Ward Thanh My Tay, Ho Chi Minh City
· Tel: +84 888 909 186
· Email: jack.tran@hcargovn.com
· Web: www.hcargovn.com
Các nguồn được trích dẫn trong bài: Lịch tàu BigSchedules xuyên Thái Bình Dương (tra cứu 19/10/2026); Biểu phí nghiệp vụ hãng tàu Evergreen / ShipmentLink (hiệu lực 2026); Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ CBP (cbp.gov); Cổng thông tin Cảng Long Beach & Los Angeles; Biểu thuế HTSUS (hts.usitc.gov); Matson Vietnam service (matson.com); Bộ Công Thương - kết luận điều tra Section 301 của USTR (28/07/2026). Thông tin mang tính tham khảo, không phải báo giá. Kiểm tra hiệu lực quy định và chính sách thuế tại thời điểm áp dụng.






Bình luận