Incoterms là gì? Giải thích chi tiết các điều kiện thương mại quốc tế mới nhất
- 10 thg 3
- 6 phút đọc
Đã cập nhật: 12 thg 3
Nội dung bài viết:
Bạn từng nghe đến cụm từ Incoterms trong xuất nhập khẩu nhưng chưa hiểu rõ Incoterms là gì và vì sao nó lại quan trọng trong hợp đồng thương mại quốc tế? Trong bài viết này, Hcargovn sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết khái niệm, nguồn gốc, các điều kiện Incoterms 2020 và cách áp dụng hiệu quả nhất trong kinh doanh toàn cầu.
I. Incoterms là gì? Nguồn gốc và mục đích ra đời
Incoterms là viết tắt của cụm từ International Commercial Terms – tạm dịch là các điều kiện thương mại quốc tế. Đây là bộ quy tắc do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành nhằm thống nhất cách hiểu và phân chia trách nhiệm, chi phí, rủi ro giữa người mua và người bán trong hợp đồng xuất nhập khẩu hàng hóa.
Incoterms ra đời từ năm 1936 với mục đích giảm thiểu tranh chấp thương mại giữa các quốc gia do khác biệt ngôn ngữ, luật pháp và tập quán kinh doanh. Trải qua nhiều lần chỉnh sửa, Incoterms ngày nay đã trở thành “ngôn ngữ chung” trong thương mại toàn cầu.

II. Tại sao Incoterms lại quan trọng trong thương mại quốc tế?
Incoterms giúp xác định ai chịu trách nhiệm vận chuyển, bảo hiểm, thuế và rủi ro trong quá trình hàng hóa được giao từ nước này sang nước khác.
Ví dụ:
Với điều kiện FOB (Free On Board), người bán chịu trách nhiệm cho đến khi hàng lên tàu.
Còn CIF (Cost, Insurance and Freight), người bán chịu chi phí vận chuyển và bảo hiểm đến cảng đến.
Nhờ Incoterms, các bên có thể hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, giảm thiểu mâu thuẫn và đảm bảo giao dịch diễn ra suôn sẻ.

III. Các phiên bản Incoterms qua các năm
Từ khi ra đời, Incoterms đã được ICC cập nhật nhiều lần để phù hợp với sự thay đổi của thương mại toàn cầu:
Incoterms 1936: Phiên bản đầu tiên, gồm 6 điều kiện.
Incoterms 1953: Phiên bản này mở rộng và điều chỉnh các điều kiện liên quan đến vận tải đường sắt và giao hàng nội địa, giúp phù hợp hơn với thực tiễn giao thương thời kỳ hậu chiến.
Incoterms 1980: Đánh dấu bước chuyển quan trọng khi bổ sung điều kiện FCA (Free Carrier) để thích ứng với sự phát triển của vận tải container và vận tải đa phương thức. Đây là giai đoạn thương mại quốc tế tăng trưởng nhanh và yêu cầu linh hoạt hơn trong giao nhận hàng hóa.
Incoterms 1990: Tiếp tục cập nhật nhằm đơn giản hóa cấu trúc điều kiện giao hàng, đồng thời điều chỉnh thuật ngữ cho phù hợp với sự phát triển của logistics hiện đại và việc sử dụng chứng từ điện tử ngày càng phổ biến.
Incoterms 2000: Chuẩn hóa và mở rộng điều kiện cho nhiều phương thức vận tải.
Incoterms 2010: Giảm còn 11 điều kiện, chia theo phương thức vận chuyển.
Incoterms 2020: Phiên bản mới nhất, cập nhật cách phân chia rủi ro và bổ sung chi tiết về chứng từ điện tử.

IV. 11 điều kiện Incoterms 2020 và phân loại chi tiết
Trước khi tìm hiểu từng điều kiện, bạn cần biết rằng Incoterms 2020 được chia thành 2 nhóm chính:
Nhóm áp dụng cho mọi phương thức vận tải.
Nhóm áp dụng riêng cho đường biển và đường thủy nội địa.
1. Nhóm áp dụng cho mọi phương thức vận tải
Gồm các điều kiện: EXW, FCA, CPT, CIP, DAP, DPU, DDP.
EXW (Ex Works): Người bán giao hàng tại xưởng hoặc địa điểm của mình. Người mua chịu toàn bộ chi phí, rủi ro và thủ tục vận chuyển kể từ thời điểm nhận hàng.
FCA (Free Carrier): Người bán giao hàng cho người chuyên chở do người mua chỉ định tại địa điểm thỏa thuận. Rủi ro chuyển giao khi hàng đã được bàn giao cho người chuyên chở.
CPT (Carriage Paid To): Người bán chịu chi phí vận chuyển đến địa điểm được chỉ định, nhưng rủi ro chuyển giao cho người mua ngay khi hàng được giao cho người chuyên chở đầu tiên.
CIP (Carriage and Insurance Paid To): Tương tự CPT, người bán chịu chi phí vận chuyển và mua bảo hiểm hàng hóa (mức bảo hiểm tối thiểu theo ICC A) cho lô hàng.
DAP (Delivered At Place): Người bán giao hàng tại địa điểm đến đã thỏa thuận, sẵn sàng để dỡ hàng. Người bán chịu rủi ro cho đến khi hàng tới nơi.
DPU (Delivered at Place Unloaded): Người bán giao hàng tại địa điểm đến và đã dỡ hàng. Người bán chịu toàn bộ rủi ro và chi phí cho đến khi hoàn tất việc dỡ hàng.
DDP (Delivered Duty Paid): Người bán chịu toàn bộ chi phí và rủi ro, bao gồm cả thuế nhập khẩu, thuế VAT và thủ tục thông quan, cho đến khi giao hàng cho người mua tại địa điểm chỉ định.
2. Nhóm áp dụng cho đường biển và thủy nội địa
Gồm FAS, FOB, CFR, CIF.
FAS (Free Alongside Ship): Người bán giao hàng dọc mạn tàu tại cảng xếp hàng chỉ định. Rủi ro chuyển từ người bán sang người mua khi hàng đã được đặt dọc mạn tàu.
FOB (Free On Board): Người bán giao hàng khi hàng đã được xếp lên boong tàu tại cảng xếp hàng. Rủi ro chuyển giao ngay thời điểm hàng nằm trên tàu.
CFR (Cost and Freight): Người bán chịu chi phí vận chuyển đến cảng đến, tuy nhiên rủi ro chuyển giao cho người mua ngay tại cảng xếp hàng, khi hàng đã được xếp lên tàu.
CIF (Cost, Insurance and Freight): Tương tự CFR, người bán chịu chi phí vận chuyển và mua bảo hiểm hàng hóa (mức tối thiểu theo ICC C), nhưng rủi ro vẫn chuyển giao tại cảng xếp hàng, không phải tại cảng đến.
V. Cách lựa chọn điều kiện Incoterms phù hợp
Việc lựa chọn điều kiện Incoterms cần dựa trên các tiêu chí sau:
Phương thức vận chuyển (đường biển, hàng không, đa phương thức).
Loại hàng hóa (dễ hư hỏng, có giá trị cao, cần bảo hiểm).
Mức độ kiểm soát mong muốn của người bán và người mua.
Kinh nghiệm và năng lực logistics của từng bên.
Ví dụ:
Doanh nghiệp nhỏ nên chọn EXW hoặc FCA để giảm rủi ro.
Doanh nghiệp có kinh nghiệm nên dùng CIF hoặc DDP để tăng giá trị dịch vụ.

VI. Những sai lầm thường gặp khi áp dụng Incoterms
Nhiều doanh nghiệp Việt Nam thường mắc lỗi khi áp dụng Incoterms, chẳng hạn:
Ghi sai hoặc thiếu phiên bản (ví dụ: chỉ ghi “FOB” mà không ghi “FOB Incoterms 2020”).
Hiểu sai trách nhiệm bảo hiểm, dẫn đến tranh chấp.
Không cập nhật thay đổi mới nhất.
Giải pháp: Luôn tham khảo bản Incoterms chính thức từ ICC và đào tạo nhân viên xuất nhập khẩu định kỳ.
VII. Incoterms và các chứng từ liên quan
Trong thực tế, Incoterms có mối liên hệ chặt chẽ với các chứng từ logistics như:
Vận đơn (Bill of Lading)
Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
Chứng từ bảo hiểm, chứng nhận xuất xứ (C/O)
Hiểu rõ mối quan hệ này giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt dòng hàng, dòng tiền và trách nhiệm pháp lý trong hợp đồng.
VIII. Kết luận
Hiểu rõ Incoterms là gì không chỉ giúp bạn tránh rủi ro pháp lý mà còn tối ưu chi phí, đàm phán hiệu quả hơn trong hợp đồng quốc tế. Incoterms là nền tảng quan trọng của mọi giao dịch xuất nhập khẩu – một ngôn ngữ chung giúp thương mại toàn cầu vận hành trơn tru và minh bạch hơn.
Nếu bạn đang hoạt động trong lĩnh vực logistics hoặc thương mại quốc tế, hãy cùng Hcargovn luôn cập nhật Incoterms để đảm bảo mọi giao dịch được thực hiện đúng chuẩn quốc tế.
Liên hệ để được tư vấn miễn phí:
H-CARGO INTERNATIONAL LOGISTICS
[A]: 113 Ung Van Khiem, My Thanh Tay Ward, Binh Thanh District, Ho Chi Minh City.
[P]: +84 888 909 186 (Mr. Jack)
[E]: info@hcargovn.com









Bình luận