Những mặt hàng nhập khẩu phổ biến của Việt Nam
- 11 thg 3
- 9 phút đọc
Đã cập nhật: 12 thg 3
Nội dung bài viết
Việt Nam nhập khẩu nhiều mặt hàng quan trọng để phục vụ sản xuất, tiêu dùng và xuất khẩu. Năm 2025, một số nhóm hàng nổi bật như máy móc, nguyên liệu nhựa, nông sản, thực phẩm cao cấp… đóng vai trò chiến lược trong nền kinh tế. Bài viết này H-CARGO tổng hợp các mặt hàng nhập khẩu phổ biến, phân tích nguồn cung, giá trị và xu hướng thị trường tại Việt Nam, giúp doanh nghiệp và nhà đầu tư nắm bắt cơ hội kinh doanh hiệu quả.
Tổng quan về nhập khẩu tại Việt Nam
Nhập khẩu là yếu tố then chốt giúp nền kinh tế Việt Nam phát triển, từ công nghiệp đến tiêu dùng. Việt Nam mở cửa hội nhập, nhu cầu nhập khẩu hàng hóa ngày càng tăng, từ nguyên liệu sản xuất đến các mặt hàng tiêu dùng. Việc nắm bắt tổng quan thị trường nhập khẩu giúp doanh nghiệp định hướng chiến lược kinh doanh hiệu quả, tối ưu chi phí và đảm bảo nguồn cung ổn định.
Theo số liệu hải quan năm 2024 – 2025, tổng kim ngạch nhập khẩu Việt Nam đạt hơn 300 tỷ USD, trong đó nhóm máy móc, thiết bị, linh kiện điện tử chiếm tỷ trọng lớn nhất, tiếp đến là nguyên liệu sản xuất và thực phẩm, nông sản nhập khẩu.
Máy móc, thiết bị và linh kiện điện tử nhập khẩu
Nhóm hàng nhập khẩu lớn nhất phản ánh nhu cầu cao của ngành công nghiệp công nghệ tại Việt Nam.
Máy vi tính, linh kiện điện tử, chip, IC được nhập khẩu chủ yếu từ Mỹ, Châu Âu với chất lượng cao, ổn định và đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật.
Ngoài ra, máy móc thiết bị công nghiệp, robot, thiết bị tự động hóa cũng được nhập khẩu để nâng cao năng lực sản xuất trong nước.
Phân tích: Nhóm hàng này chiếm giá trị nhập khẩu lớn, đóng vai trò chiến lược trong phát triển công nghệ và sản xuất công nghiệp tại Việt Nam. Nó đáp ứng nhu cầu lắp ráp thiết bị điện tử, phục vụ xuất khẩu và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp công nghệ trong nước.

Nguyên liệu nhựa, chất dẻo và nguyên phụ liệu dệt may
Nguyên liệu sản xuất là xương sống cho các ngành bao bì, gia dụng, ô tô và dệt may, giúp doanh nghiệp duy trì sản xuất và đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Nhựa nguyên liệu nhập khẩu chủ yếu từ Mỹ, dùng trong bao bì, thiết bị gia dụng, linh kiện ô tô. Giá trị nhập khẩu nhựa và chất dẻo tăng mạnh, phản ánh nhu cầu sản xuất trong nước cao.
Bông sợi và các nguyên phụ liệu dệt may nhập khẩu để phục vụ ngành dệt may xuất khẩu, nhu cầu bông chất lượng cao luôn lớn, đặc biệt từ Hoa Kỳ, Ấn Độ và Úc.
Phân tích: Nhóm hàng này tăng mạnh dựa trên nhu cầu sản xuất nội địa, đảm bảo chất lượng sản phẩm, năng lực cạnh tranh và xuất khẩu. Ngoài ra, việc nhập khẩu nguyên liệu chất lượng cao giúp doanh nghiệp giảm chi phí sản xuất và tối ưu chuỗi cung ứng.

Nông sản, rau quả và thực phẩm nhập khẩu
Việt Nam nhập khẩu nông sản, trái cây và thực phẩm cao cấp để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng ngày càng đa dạng và chế biến thực phẩm.
Ngũ cốc, đậu tương, ngô, hạt điều, lúa mì nhập khẩu phục vụ chế biến thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và tiêu dùng trong nước. Nguồn nhập khẩu chính từ Mỹ, Brazil và Úc.
Rau quả, trái cây tươi như táo, cherry, cam, lê nhập khẩu từ Mỹ, New Zealand, Chile, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng.
Thực phẩm và đồ uống cao cấp từ Châu Âu, bao gồm rượu vang, pho mát, sô cô la, thực phẩm chế biến sẵn, phục vụ nhóm tiêu dùng cao cấp tại Việt Nam.
Phân tích: Nhập khẩu nông sản và thực phẩm cao cấp giúp ổn định nguồn cung, đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao chất lượng tiêu dùng. Đồng thời, nhóm hàng này đáp ứng xu hướng tiêu dùng xanh, sạch và hướng tới các sản phẩm hữu cơ.

Sắt thép và hàng tiêu dùng thông dụng
Sắt thép phục vụ ngành xây dựng, sản xuất; hàng tiêu dùng đáp ứng nhu cầu sinh hoạt hàng ngày.
Sắt thép nhập khẩu tăng mạnh, phục vụ xây dựng, cơ khí và sản xuất các sản phẩm kim loại trong nước. Các nguồn nhập khẩu chủ yếu từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản.
Hàng tiêu dùng thông dụng nhập khẩu: quần áo, giày dép, túi xách, đồ điện tử như tai nghe, loa, pin dự phòng. Nhóm hàng này thường có vòng đời ngắn, nhu cầu tiêu dùng cao, đặc biệt tại các thành phố lớn.
Phân tích: Đây là nhóm hàng nhập khẩu ổn định, chiếm thị phần lớn trong ngành tiêu dùng và công nghiệp hỗ trợ, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và đáp ứng nhu cầu sản xuất công nghiệp.

Quy định hải quan và thuế với hàng nhập khẩu phổ biến
Khi nhập khẩu hàng hóa vào Việt Nam, doanh nghiệp và nhà đầu tư cần tuân thủ các quy định hải quan và thuế để đảm bảo hợp pháp, tối ưu chi phí và tránh rủi ro pháp lý. Năm 2025, các loại thuế áp dụng với hàng nhập khẩu phổ biến được quy định rõ ràng theo mã HS, xuất xứ và loại mặt hàng. Dưới đây là các điểm chính về thuế và hải quan mà doanh nghiệp cần lưu ý.
Thuế nhập khẩu
Thuế nhập khẩu là loại thuế chính áp dụng với hầu hết hàng hóa nhập khẩu và đóng vai trò quan trọng trong quản lý dòng chảy hàng hóa, bảo vệ sản xuất trong nước và điều tiết thị trường.
Thuế nhập khẩu được tính dựa trên trị giá hải quan, bao gồm giá hàng hóa, cước vận chuyển, bảo hiểm và các chi phí liên quan.
Mức thuế suất phụ thuộc vào mã HS của từng loại hàng, xuất xứ hàng hóa và các hiệp định thương mại mà Việt Nam ký kết.
Các mặt hàng nhập khẩu từ nước có hiệp định thương mại tự do có thể áp thuế suất ưu đãi, giúp giảm chi phí nhập khẩu đáng kể.
Thuế giá trị gia tăng (VAT)
Bên cạnh thuế nhập khẩu, hàng hóa nhập khẩu còn phải chịu thuế VAT, được áp dụng để đảm bảo mức thuế đồng bộ với hàng hóa sản xuất trong nước và điều chỉnh chi phí tiêu dùng.
Mức phổ biến là 10%, tính trên tổng giá trị tính thuế, bao gồm trị giá hải quan cộng thuế nhập khẩu.
Một số mặt hàng đặc biệt có thể có mức VAT khác nhau theo quy định, ví dụ như thực phẩm, dược phẩm hay vật liệu xây dựng.
Doanh nghiệp cần kê khai chính xác giá trị để tránh rủi ro bị xử phạt hoặc phát sinh chi phí không mong muốn.
Thuế tiêu thụ đặc biệt
Thuế tiêu thụ đặc biệt áp dụng với những mặt hàng có tính xa xỉ hoặc có tác động đến sức khỏe, nhằm điều tiết tiêu dùng và tăng ngân sách nhà nước.
Áp dụng với mặt hàng như rượu, bia, thuốc lá, ô tô, xăng dầu…
Thuế tính trên giá trị hàng hóa cộng thuế nhập khẩu, làm tăng chi phí tiêu dùng.
Mức thuế khác nhau theo loại hàng và dung tích, công suất, hàm lượng…
Thuế bảo vệ môi trường
Một số sản phẩm có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường như xăng dầu, nhựa, hóa chất… phải chịu thuế bảo vệ môi trường, khuyến khích sản xuất và tiêu dùng xanh.
Mức thuế dựa trên hàm lượng chất gây ô nhiễm, được quy định chi tiết theo từng loại sản phẩm.
Mục đích: giảm lượng khí thải, rác thải nhựa và bảo vệ môi trường, đồng thời khuyến khích doanh nghiệp sử dụng nguyên liệu thân thiện.
Thuế chống bán phá giá và thuế bảo hộ
Thuế chống bán phá giá và thuế bảo hộ áp dụng để bảo vệ ngành sản xuất trong nước khỏi hàng hóa nhập khẩu giá rẻ hoặc nhận trợ cấp từ nước xuất khẩu, gây thiệt hại cho thị trường nội địa.
Thuế chống bán phá giá áp dụng khi hàng hóa bán phá giá, có giá thấp hơn mức giá bình thường tại nước xuất khẩu.
Thuế bảo hộ áp dụng khi hàng hóa nhận trợ cấp từ nước xuất khẩu, có nguy cơ cạnh tranh không công bằng với sản xuất nội địa.
Đây là công cụ quan trọng để bảo vệ doanh nghiệp trong nước, đảm bảo cạnh tranh công bằng và ổn định thị trường.

Xu hướng nhập khẩu năm 2026 và dự báo thị trường
Nắm bắt đúng dòng chảy thị trường là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí và chiếm lĩnh lợi thế tiên phong. Dưới đây là bức tranh toàn cảnh về các nhóm ngành hàng dự kiến sẽ dẫn dắt thị trường nhập khẩu Việt Nam trong năm 2026:
1. Công nghệ cao, Linh kiện điện tử & Tự động hóa
Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế là "công xưởng" công nghệ của khu vực. Nhu cầu nhập khẩu máy móc, linh kiện bán dẫn và thiết bị tự động hóa (Robotics) tăng trưởng mạnh mẽ nhằm phục vụ các dây chuyền sản xuất thông minh, giúp giảm nhân công và tiết kiệm năng lượng.
2. Năng lượng tái tạo & Công nghệ xe điện (EV)
Theo lộ trình chuyển đổi xanh của Chính phủ, đây là nhóm ngành "bùng nổ" nhất.
Mặt hàng: Pin Lithium, tấm năng lượng mặt trời, trạm sạc xe điện và linh kiện lắp ráp EV.
Lưu ý: Cần đặc biệt chú trọng quy trình vận chuyển hàng nguy hiểm (Dangerous Goods - DG) đối với các loại pin tích điện.
3. Nguyên liệu sản xuất bền vững (Nguyên liệu xanh)
Để đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe từ thị trường EU và Mỹ (như cơ chế CBAM), các doanh nghiệp Việt Nam đang dịch chuyển sang nhập khẩu:
Nhựa tái chế, sợi tự nhiên và chất dẻo phân hủy sinh học.
Nguyên liệu dệt may có chứng chỉ xanh (GRS, OEKO-TEX) để hưởng ưu đãi thuế suất từ các FTA.
4. Nhóm ngành Y tế, Dược phẩm & Chăm sóc sức khỏe
Nhu cầu chăm sóc sức khỏe chất lượng cao tăng trưởng phi mã với các nhóm hàng:
Thiết bị chẩn đoán ứng dụng AI, y sinh học và thực phẩm chức năng hữu cơ.
Đặc thù: Yêu cầu khắt khe về số đăng ký lưu hành, kê khai giá và điều kiện bảo quản kho mát/lạnh.
5. Hóa mỹ phẩm & Làm đẹp công nghệ cao
Làn sóng nhập khẩu mỹ phẩm dịch chuyển mạnh sang phân khúc dược mỹ phẩm đặc trị và các sản phẩm công nghệ sinh học từ Hàn Quốc, Nhật Bản và Châu Âu. Doanh nghiệp cần lưu ý thủ tục Công bố mỹ phẩm trước khi hàng về cảng.
6. Nông sản, Thực phẩm cao cấp & Nguyên liệu chăn nuôi
Thực phẩm: Xu hướng tiêu dùng sạch, hữu cơ (Organic) phục vụ phân khúc trung và cao cấp.
Nguyên liệu: Đậu tương, ngô và phụ gia thực phẩm nhập khẩu số lượng lớn để phục vụ ngành chế biến và chăn nuôi trong nước.
7. Linh kiện ô tô, Nội thất & Vật liệu trang trí cao cấp
Linh kiện: Phục vụ các nhà máy lắp ráp ô tô nội địa theo mô hình Just-in-time.
Nội thất: Các dòng sản phẩm "designer" từ Ý/Đức và thiết bị vệ sinh thông minh phục vụ thị trường bất động sản hạng sang.
Lưu ý: Hàng cồng kềnh, dễ vỡ, yêu cầu kỹ thuật đóng gói và chèn lót (Lashing) chuyên nghiệp.
Kết luận
Nhập khẩu đóng vai trò chiến lược trong nền kinh tế, đảm bảo nguồn cung cho sản xuất, đa dạng hóa hàng tiêu dùng và nâng cao chất lượng cuộc sống. Doanh nghiệp cần nắm bắt xu hướng nhập khẩu để tối ưu chiến lược kinh doanh, giảm chi phí và tăng khả năng cạnh tranh.
Liên hệ để được tư vấn miễn phí:
H-CARGO INTERNATIONAL LOGISTICS
[A]: 113 Ung Van Khiem, My Thanh Tay Ward, Binh Thanh District, Ho Chi Minh City.
[P]: +84 888 909 186 (Mr. Jack)
[E]: info@hcargovn.com









Bình luận