Các chi phí nhập khẩu gồm những gì? Cách tính để doanh nghiệp tránh phát sinh
- 16 thg 6
- 7 phút đọc
Nhập khẩu hàng hóa giống như đưa một sản phẩm đi qua nhiều cửa trước khi về đến kho. Mỗi cửa đều có một khoản chi phí riêng. Nếu chỉ nhìn vào giá mua từ nhà cung cấp, doanh nghiệp rất dễ tính sai giá vốn và giảm biên lợi nhuận. Vì vậy, hiểu rõ các chi phí nhập khẩu là bước quan trọng trước khi ký hợp đồng, đặt hàng, vận chuyển và làm thủ tục hải quan. Bài viết này H-Cargo Logistics giúp doanh nghiệp nắm các khoản thuế, phí logistics, phí hải quan và cách dự toán tổng chi phí nhập khẩu sát thực tế hơn.

I. Công thức tính tổng chi phí nhập khẩu dễ hiểu
Để dự toán giá vốn, doanh nghiệp có thể dùng công thức tổng quát sau:
Tổng chi phí nhập khẩu = Giá hàng + Cước vận chuyển quốc tế + Bảo hiểm + Thuế nhập khẩu + VAT + Local charge + Phí hải quan + Phí kiểm tra chuyên ngành + Vận chuyển nội địa + Chi phí phát sinh khác
II. Các chi phí nhập khẩu cơ bản doanh nghiệp cần biết
Để tính đúng giá vốn, doanh nghiệp cần nhìn toàn bộ hành trình hàng hóa từ nước xuất khẩu đến kho nhận hàng tại Việt Nam.

1. Chi phí mua hàng và điều kiện giao hàng quốc tế
Chi phí đầu tiên trong quá trình nhập khẩu là giá mua hàng từ nhà cung cấp. Tuy nhiên, giá này chưa chắc đã phản ánh đầy đủ số tiền doanh nghiệp phải trả. Lý do nằm ở điều kiện giao hàng quốc tế, thường gọi là Incoterms.
Ví dụ, nếu mua hàng theo điều kiện EXW, người mua gần như phải chịu phần lớn chi phí từ kho người bán. Nếu mua theo FOB, người bán thường chịu trách nhiệm đưa hàng lên tàu tại cảng xuất. Nếu mua theo CIF, giá đã bao gồm cước biển và bảo hiểm đến cảng nhập.
Do đó, cùng một mặt hàng nhưng điều kiện giao hàng khác nhau sẽ tạo ra tổng chi phí nhập khẩu khác nhau. Khi nhận báo giá, doanh nghiệp nên kiểm tra rõ:
Giá hàng đã bao gồm đóng gói, bốc xếp và vận chuyển nội địa tại nước xuất khẩu hay chưa.
Điều kiện giao hàng là EXW, FOB, CFR, CIF hay điều kiện khác.
Ai chịu chi phí phát sinh tại cảng xuất và cảng nhập.
Chứng từ người bán cung cấp có đủ để làm thủ tục nhập khẩu không.
Xem thêm: FOB, CIF, EXW khác nhau thế nào?
2. Chi phí vận chuyển quốc tế
Chi phí vận chuyển quốc tế là khoản lớn trong nhiều lô hàng nhập khẩu. Khoản này phụ thuộc vào tuyến vận chuyển, phương thức vận tải, khối lượng, thể tích, loại hàng và thời điểm đặt chỗ.
Với hàng nhập khẩu về Việt Nam, doanh nghiệp thường gặp các hình thức vận chuyển sau:
Đường biển FCL: phù hợp với hàng nguyên container 20 feet, 40 feet hoặc 40 feet cao.
Đường biển LCL: phù hợp với hàng lẻ, chưa đủ đóng nguyên container.
Đường hàng không: phù hợp với hàng cần gấp, hàng giá trị cao hoặc hàng nhẹ.
Vận chuyển đa phương thức: kết hợp đường bộ, đường biển, đường hàng không tùy tuyến.

3. Thuế nhập khẩu, thuế VAT và các khoản thuế liên quan
Thuế là nhóm chi phí quan trọng nhất khi tính các chi phí nhập khẩu. Mỗi mặt hàng có mã HS khác nhau, thuế suất khác nhau và có thể được hưởng ưu đãi nếu đáp ứng điều kiện về xuất xứ.
Các loại thuế thường gặp gồm:
Thuế nhập khẩu: phụ thuộc vào mã HS, xuất xứ hàng hóa và biểu thuế áp dụng.
Thuế VAT hàng nhập khẩu: thường áp dụng mức 5%, 8% hoặc 10% tùy nhóm hàng và chính sách từng thời kỳ.
Thuế tiêu thụ đặc biệt: áp dụng cho một số mặt hàng như rượu, bia, thuốc lá, ô tô, điều hòa công suất lớn.
Thuế bảo vệ môi trường: áp dụng với một số mặt hàng có nguy cơ tác động đến môi trường.
Thuế chống bán phá giá: áp dụng trong trường hợp hàng hóa thuộc diện bị điều tra và áp thuế.
4. Phí local charge tại cảng hoặc sân bay
Local charge là nhóm phí địa phương phát sinh tại cảng hoặc sân bay. Đây là khoản nhiều doanh nghiệp mới nhập khẩu dễ bỏ sót vì không nằm trực tiếp trong giá mua hàng.
Một số phí local charge thường gặp gồm:
Phí lệnh giao hàng D/O hoặc EDO.
Phí THC, tức phí xếp dỡ tại cảng.
Phí CIC hoặc phí mất cân bằng container.
Phí vệ sinh container.
Phí handling.
Phí chứng từ.
Phí lưu container, lưu bãi nếu lấy hàng chậm.
Phí DEM/DET nếu giữ container quá thời gian miễn phí.

5. Chi phí khai báo hải quan và kiểm tra chuyên ngành
Sau khi hàng về Việt Nam, doanh nghiệp cần làm thủ tục hải quan để thông quan. Nếu có đội ngũ nội bộ, doanh nghiệp có thể tự khai báo. Nếu không, doanh nghiệp thường thuê đơn vị khai thuê hải quan hoặc công ty logistics hỗ trợ.
Nhóm chi phí này có thể gồm:
Lệ phí tờ khai hải quan.
Phí dịch vụ khai thuê hải quan.
Phí kiểm hóa nếu tờ khai vào luồng đỏ.
Phí xin giấy phép nhập khẩu nếu hàng thuộc diện quản lý chuyên ngành.
Phí kiểm tra chất lượng, kiểm dịch, công bố hợp quy hoặc chứng nhận liên quan.
Chi phí bổ sung chứng từ nếu hồ sơ ban đầu chưa đầy đủ.

Xem thêm: Dịch vụ vận tải quốc tế
III. Bảng tổng hợp các chi phí nhập khẩu thường gặp
Bảng dưới đây giúp doanh nghiệp hình dung nhanh các khoản chi phí có thể phát sinh khi nhập khẩu hàng hóa vào Việt Nam.
Nhóm chi phí | Mức tham khảo | Thời điểm phát sinh | Lưu ý |
Giá mua hàng | Theo hợp đồng | Khi đặt hàng | Cần kiểm tra Incoterms |
Cước vận chuyển quốc tế | Theo tuyến và phương thức | Trước khi hàng về | Biến động theo mùa và loại hàng |
Bảo hiểm vận chuyển | Theo giá trị hàng | Khi mua bảo hiểm | Nên mua với hàng giá trị cao |
Thuế nhập khẩu | Tùy mã HS và xuất xứ | Khi mở tờ khai | Có thể được ưu đãi nếu có C/O phù hợp |
Thuế VAT nhập khẩu | Thường 5%, 8% hoặc 10% | Khi thông quan | Tính trên trị giá tính thuế và thuế liên quan |
Thuế tiêu thụ đặc biệt | Tùy mặt hàng | Khi thông quan | Áp dụng cho hàng đặc thù |
Thuế bảo vệ môi trường | Tùy mặt hàng | Khi thông quan | Thường áp dụng với hàng có tác động môi trường |
Thuế chống bán phá giá | Tùy quyết định áp thuế | Khi thông quan | Cần kiểm tra trước khi nhập |
Phí D/O hoặc EDO | Khoảng 35–50 USD/lô tùy hãng | Khi lấy lệnh giao hàng | Bắt buộc để lấy hàng |
Phí THC | Tùy container hoặc lô hàng | Tại cảng/sân bay | Phí xếp dỡ tại cảng |
Phí local charge khác | Tùy hãng tàu/cảng | Khi hàng về | Nên yêu cầu báo giá chi tiết |
Lệ phí tờ khai hải quan | Thường 20.000 VND/tờ khai | Khi khai báo | Là khoản phí nhà nước |
Phí khai thuê hải quan | Theo dịch vụ | Khi làm thủ tục | Phù hợp với doanh nghiệp chưa có đội ngũ nội bộ |
Phí kiểm hóa | Tùy trường hợp | Nếu tờ khai luồng đỏ | Có thể phát sinh thêm nhân công, nâng hạ |
Phí kiểm tra chuyên ngành | Tùy mặt hàng | Trước hoặc trong thông quan | Áp dụng với nhóm hàng có điều kiện |
Phí lưu kho, lưu bãi | Theo ngày | Khi quá thời gian miễn phí | Dễ phát sinh nếu chứng từ chậm |
Vận chuyển nội địa | Theo tuyến, loại xe | Sau thông quan | Tính từ cảng/sân bay về kho |

IV. Kết luận
Các chi phí nhập khẩu không chỉ gồm giá hàng và cước vận chuyển. Doanh nghiệp cần tính đủ thuế nhập khẩu, VAT, phí local charge, lệ phí hải quan, phí kiểm tra chuyên ngành, lưu kho, lưu bãi và vận chuyển nội địa.
Một bảng dự toán rõ ràng sẽ giúp doanh nghiệp xác định đúng giá vốn, tránh báo giá sai và hạn chế rủi ro khi hàng về Việt Nam. Trước mỗi lô hàng, hãy kiểm tra kỹ điều kiện giao hàng, mã HS, chứng từ và toàn bộ chi phí logistics liên quan.
Gửi thông tin lô hàng cho H-Cargo Logistics ngay hôm nay để được tư vấn chi phí nhập khẩu rõ ràng, nhanh chóng và sát thực tế.
Liên hệ để được tư vấn miễn phí:
H-CARGO INTERNATIONAL LOGISTICS
[A]: 113-115 Ung Van Khiem Street, Thanh My Tay Ward, Ho Chi Minh City, Vietnam.
[P]: +84 888 909 186 (Mr. Jack)
[E]: info@hcargovn.com









Bình luận