Cước vận chuyển container đi Togo bằng đường biển (cảng Lomé)
Cước vận chuyển container đi Togo gồm cước biển, phụ phí hãng tàu, phí địa phương ở hai đầu và phí chứng thư ECTN/BESC. Hàng từ Việt Nam dỡ tại cảng Lomé, cảng nước sâu đồng thời là cửa ngõ quá cảnh sang Burkina Faso, Mali, Niger; theo lịch tàu tra ngày 02/11/2026, thời gian chặng biển từ TP.HCM khoảng 33–60 ngày tùy hãng.

Nội dung bài viết:
I. Cước vận chuyển container đi Togo gồm những cấu phần nào?
Chi phí đưa một container hàng từ Việt Nam đến Cảng Lomé (Togo) được cấu thành từ 5 nhóm chi phí dịch vụ logistics độc lập:
Nhóm chi phí | Hạng mục chi tiết | Bản chất nghiệp vụ & Trách nhiệm |
1. Cước biển quốc tế (Ocean Freight - O/F) | Cước chặng chính từ cảng xếp hàng Việt Nam (HCM / HPH / DAD) đến cảng dỡ Lomé (TGLFW). | Chi trả cho hãng tàu; bao gồm phụ phí nhiên liệu viễn dương (BAF) và phụ phí biến động mùa cao điểm (PSS). |
2. Phí địa phương tại Việt Nam (Local Charges POL) | THC, Seal, B/L, Telex Release, VGM, Manifest và phí thủ tục hải quan xuất khẩu tại cảng xếp. | Thanh toán trực tiếp cho hãng tàu và đơn vị khai thác cảng tại đầu Việt Nam theo biểu phí niêm yết. |
3. Lệ phí chứng thư theo dõi hàng hóa (Phí cấp BESC / ECTN) | Lệ phí đăng ký và thẩm định chứng thư điện tử BESC do Hội đồng Các chủ hàng Togo (CNCT) quản lý. | Người gửi hàng (Shipper) hoặc forwarder đại diện nộp hồ sơ, bắt buộc phải hoàn tất xác nhận trước khi tàu cập cảng đích. |
4. Phí địa phương tại cảng dỡ Lomé (POD Charges) | THC cảng dỡ, phí lưu bãi tạm thời, phí cầu bến tại bến Lomé Container Terminal (LCT) hoặc Togo Terminal (AGL). | Do người nhận hàng (Consignee) thanh toán cho hãng tàu và đơn vị khai thác cầu cảng tại Togo. |
5. Phí dịch vụ Cổng một cửa & thông quan nội địa | Lệ phí xử lý chứng từ qua Cổng một cửa SEGUCE, phí mở tờ khai hải quan hệ thống ASYCUDA World và chi phí kéo hàng về kho. | Đại lý hải quan được cấp phép tại Lomé đại diện cho chủ hàng thực hiện theo quy định của Cơ quan Thuế vụ Togo (OTR). |
Lưu ý: Thuế nhập khẩu theo biểu thuế đối ngoại chung ECOWAS và thuế giá trị gia tăng (TVA 18%) tại Togo do người nhập khẩu kê khai và nộp.
II. Các yếu tố quyết định chi phí và biến động cước trên tuyến Togo là gì?
Do đặc thù vị trí trung tâm hàng hải tại Vịnh Guinea và hạ tầng cảng nước sâu, chi phí logistics tuyến đi Togo phụ thuộc vào 3 yếu tố nghiệp vụ cốt lõi:
Cảng nước sâu đón tàu cỡ lớn:
Khác với nhiều cảng cửa sông ở Tây Phi bị giới hạn mớn nước, cảng Lomé có luồng sâu khoảng 16,6 m. MSC dùng bến Lomé Container Terminal (LCT) làm điểm chuyển tải tại khu vực, nên một số dịch vụ có thời gian chặng biển ngắn hơn và ít chặng chuyển tải hơn các cảng lân cận.
Mục đích lô hàng (tiêu thụ tại Togo hay quá cảnh sang vùng Sahel):
Lomé là cửa ngõ đường bộ quan trọng cho Burkina Faso, Mali và Niger. Nếu hàng đi tiếp vào nội địa theo hành lang Bắc – Nam, chủ hàng phát sinh thêm chi phí tờ khai quá cảnh (TRIE), bảo lãnh quá cảnh và cước xe kéo container đường dài, quãng đường thường trên 1.000 km.
Mùa vụ nông sản tại Tây Phi:
Vào mùa cao điểm nông sản (đậu nành, hạt điều, bông) từ các nước nội địa đổ về cảng Lomé, nhu cầu vỏ container và chỗ trên tàu tăng, khiến cước biển có thể biến động theo tuần.
Để nhận phương án vận chuyển tối ưu và kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ xuất khẩu:
Bài viết liên quan:
- Cước vận chuyển container đi Sierra Leone bằng đường biển III. Hàng đi Togo cập cảng nào? Vị thế cảng Lomé và lịch trình kết nối
Container đường biển từ Việt Nam đi Togo được dỡ tại cảng Lomé, cảng biển nước sâu chính của quốc gia này:
1. Cảng tự trị Lomé (Port Autonome de Lomé - TGLFW)
Cảng tự trị Lomé là một trong số ít cảng nước sâu tự nhiên ở bờ biển Tây Phi và xử lý phần lớn hàng ngoại thương của Togo. Cảng có hai bến container chính:
Lomé Container Terminal (LCT): Bến container đóng vai trò điểm chuyển tải của hãng tàu MSC tại Tây Phi.
Togo Terminal: Bến container do tập đoàn AGL (Africa Global Logistics) khai thác, phục vụ hàng nhập khẩu tiêu dùng, vật liệu xây dựng và hàng quá cảnh đi Burkina Faso, Mali, Niger.
2. Lịch tàu và thời gian chặng biển từ TP. Hồ Chí Minh
Theo lịch tàu tra ngày 02/11/2026 trên Big Schedules, thời gian chặng biển từ TP.HCM đi cảng Lomé như sau:
Cảng xếp | Hãng tàu | Mã dịch vụ (tại thời điểm tra) | Thời gian chặng biển (tham khảo) |
TP. Hồ Chí Minh | Maersk | A02 | Khoảng 33 ngày |
TP. Hồ Chí Minh | MSC | OCHNA | Khoảng 39 ngày |
TP. Hồ Chí Minh | COSCO | VTS, IHX | 41 – 49 ngày |
TP. Hồ Chí Minh | Gold Star Line | VMS | Khoảng 44 ngày |
TP. Hồ Chí Minh | Hapag-Lloyd | VNF (feeder nối tuyến chính) | 46 ngày (có chuyến tới 67 ngày) |
TP. Hồ Chí Minh | OOCL | VSX | Khoảng 46 ngày |
TP. Hồ Chí Minh | ZIM | SXT | Khoảng 52 ngày |
TP. Hồ Chí Minh | ONE | EC3 | 52 – 60 ngày |
Phần lớn các tuyến trên đi chuyển tải qua cảng trung gian. Lịch tàu và thời gian chặng biển thay đổi theo tuần, cần xác nhận lại với hãng tàu khi booking.
IV. Điểm nghẽn hành trình và các rủi ro vận hành cần lưu ý tại Togo
Khi xuất khẩu hàng container đi Togo, doanh nghiệp cần chủ động kiểm soát các rủi ro vận hành sau:
Thủ tục quá cảnh tại cửa khẩu sang các nước nội lục:
Với hàng quá cảnh qua cảng Lomé sang Burkina Faso, Mali hoặc Niger, xe chở container phải hoàn tất tờ khai quá cảnh (TRIE), niêm phong và định vị theo quy định qua cổng một cửa SEGUCE. Khâu điều phối xe đầu kéo cần được đại lý logistics theo sát để tránh ùn ứ tại cửa khẩu Cinkassé.
Chi phí quá hạn container (Demurrage & Detention):
Với hàng giao tại Togo, free time mặc định của hãng tàu thường ngắn so với thời gian phân luồng kiểm tra hải quan. Với hàng kéo sang các nước nội lục, quãng đường đi và về mất nhiều tuần. Chủ hàng nên đàm phán free time kết hợp (Combined D&D) khoảng 14–21 ngày với hàng giao tại Togo và khoảng 21–28 ngày với hàng quá cảnh.
V. Cần lưu ý gì khi làm hồ sơ và vận đơn xuất khẩu đi Togo?
H-Cargo lưu ý 2 yêu cầu chứng từ chủ hàng cần chuẩn bị ngay từ đầu:
1. Chứng thư ECTN/BESC (Bordereau Électronique de Suivi des Cargaisons)
Hội đồng Các chủ hàng Togo (Conseil National des Chargeurs du Togo - CNCT) yêu cầu chứng thư theo dõi hàng hóa điện tử ECTN/BESC cho container nhập khẩu hoặc quá cảnh qua cảng Lomé.
Quy trình cấp: Người gửi hàng hoặc forwarder nộp B/L nháp, Commercial Invoice, Packing List và thông tin tờ khai xuất khẩu cho đơn vị cấp chứng thư được ủy quyền để thẩm định.
Thời hạn: Chứng thư cần được xác nhận trước khi tàu cập cảng Lomé; số ECTN/BESC thường được thể hiện trên vận đơn và bản lược khai hàng hóa (manifest).
Nếu thiếu chứng thư: Hàng có thể bị giữ, chậm thông quan và phát sinh phí lưu bãi, lưu container tại cảng Lomé.
2. Kỹ thuật thể hiện điều khoản quá cảnh trên Bill of Lading (B/L)
Đối với hàng xuất khẩu sang Burkina Faso, Mali hoặc Niger qua ngả Lomé, trên vận đơn đường biển bắt buộc phải ghi rõ:
"CARGO IN TRANSIT TO [TÊN NƯỚC ĐÍCH] UNDER THE RESPONSIBILITY AND AT THE EXPENSE OF THE CONSIGNEE / SHIPPER"
(Hàng hóa quá cảnh sang [Tên nước đích] dưới trách nhiệm và chi phí của Người nhận hàng / Người gửi hàng).
Trường Port of Discharge: Ghi rõ Lomé, Togo.
Trường Final Destination: Ghi rõ thành phố nhận hàng tại quốc gia nội lục (ví dụ: Ouagadougou, Burkina Faso hoặc Niamey, Niger).
Hậu quả nếu thiếu ghi chú: Hải quan Togo sẽ xem lô hàng là nhập khẩu tiêu dùng nội địa vào Togo, dẫn đến việc bị giữ hàng và áp thuế giá trị gia tăng (TVA 18%) cùng thuế nhập khẩu của Togo trước khi được phép giải phóng.
VI. Hồ sơ và thủ tục hải quan khi hàng nhập khẩu vào Togo là gì?
Thủ tục thông quan hàng hóa nhập khẩu tại Togo được quản lý tập trung qua Cổng một cửa ngoại thương quốc gia:
1. Bộ chứng từ bắt buộc cho hành trình
Commercial Invoice (Hóa đơn thương mại): Bằng tiếng Pháp hoặc song ngữ Anh – Pháp, thể hiện điều kiện Incoterms, mã HS, đơn giá và trị giá CIF.
Packing List (Phiếu đóng gói): Khớp với hóa đơn về số kiện, quy cách đóng gói, trọng lượng tịnh (net weight) và tổng trọng lượng (gross weight).
Bill of Lading (Vận đơn đường biển): Thể hiện tên hàng, số container, số seal và số ECTN/BESC hợp lệ.
Chứng thư ECTN/BESC: Bản điện tử đã được CNCT xác nhận.
Certificate of Origin (C/O mẫu B): Do VCCI cấp khi người mua yêu cầu.
2. Hệ thống hải quan điện tử và chính sách thuế tại Togo
Cổng một cửa SEGUCE và hệ thống ASYCUDA World: Tờ khai hải quan nhập khẩu được xử lý qua cổng một cửa SEGUCE (Société d'Exploitation du Guichet Unique pour le Commerce Extérieur) kết nối với hệ thống ASYCUDA World của Cơ quan Thu ngân sách Togo (Office Togolais des Recettes - OTR). Đại lý hải quan được cấp phép tại Lomé nộp hồ sơ điện tử để phân luồng kiểm tra.
Thuế giá trị gia tăng (TVA): Mức thuế suất tiêu chuẩn áp dụng cho hàng nhập khẩu tại Togo là 18%, tính trên trị giá CIF cộng thuế nhập khẩu.
Thuế nhập khẩu (Droit de Douane): Togo áp dụng Biểu thuế đối ngoại chung của Khối Kinh tế Tây Phi (TEC ECOWAS) gồm 5 bậc 0%, 5%, 10%, 20% và 35% tùy loại hàng. Việt Nam và Togo chưa có hiệp định thương mại tự do (FTA), nên hàng nhập khẩu áp dụng mức thuế thông thường.
VII. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Chứng thư BESC Togo là gì và nếu không có thì bị xử lý ra sao?
BESC (Bordereau Électronique de Suivi des Cargaisons), còn gọi là ECTN, là chứng thư theo dõi hàng hóa điện tử do Hội đồng Các chủ hàng Togo (CNCT) quản lý. Lô hàng không có chứng thư hợp lệ khi tàu cập cảng Lomé có thể bị giữ, chậm thông quan và phát sinh phí lưu bãi.
2. Thời gian vận chuyển container từ Việt Nam sang Cảng Lomé mất bao lâu?
Theo lịch tàu tra ngày 02/11/2026, thời gian chặng biển từ TP.HCM đi cảng Lomé khoảng 33–49 ngày với Maersk, MSC, COSCO, Gold Star Line và khoảng 46–60 ngày với Hapag-Lloyd, OOCL, ZIM, ONE; một số chuyến chuyển tải nhiều chặng có thể tới 67 ngày.
3. Cảng Lomé có ưu thế gì so với các cảng khác ở Tây Phi?
Cảng Lomé có luồng nước sâu khoảng 16,6 m, cho phép tàu container cỡ lớn cập bến mà không bị giới hạn mớn nước như nhiều cảng cửa sông trong khu vực. Đây cũng là điểm chuyển tải của MSC tại Tây Phi và là cửa ngõ quá cảnh quan trọng sang Burkina Faso, Mali, Niger.
4. Hàng đi qua Cảng Lomé quá cảnh sang Burkina Faso hay Mali cần lưu ý gì trên vận đơn?
Vận đơn cần ghi rõ điều khoản quá cảnh (Cargo in transit to Burkina Faso / Mali / Niger) và nơi giao hàng cuối cùng. Đây là căn cứ để Hải quan Togo làm tờ khai quá cảnh (TRIE); lô hàng quá cảnh đúng thủ tục không chịu thuế nhập khẩu và TVA 18% của Togo.
VIII. Kết luận
Cảng Lomé giúp tuyến Việt Nam – Togo có thời gian chặng biển ngắn hơn nhiều cảng Tây Phi khác và là cửa ngõ vào vùng Sahel. Đổi lại, chủ hàng phải kiểm soát chặt chứng thư ECTN/BESC và điều khoản quá cảnh trên vận đơn, vì sai sót chứng từ là nguồn phát sinh chi phí lớn nhất trên tuyến này. Ba việc nên làm trước khi booking:
Chọn hãng tàu và mã dịch vụ theo lịch tàu tại thời điểm booking, cân nhắc giữa thời gian chặng biển và chi phí.
Hoàn tất ECTN/BESC trước khi tàu cập cảng và kiểm tra điều khoản quá cảnh trên vận đơn nếu hàng đi tiếp sang nước khác.
Đàm phán free time theo mục đích lô hàng: giao tại Togo hay quá cảnh sang nước nội lục.
H-Cargo hỗ trợ kiểm tra hồ sơ ECTN/BESC, tư vấn chọn tuyến và vận chuyển container từ Cát Lái, Cái Mép, Hải Phòng, Đà Nẵng đi cảng Lomé, kết nối vận tải đường bộ sang Burkina Faso, Mali, Niger. Tìm hiểu thêm về dịch vụ vận tải đường biển quốc tế của H-Cargo.
Tác giả: Navy Ngo - Marketing Specialist
Liên hệ để được tư vấn miễn phí:
H-Cargo International Logistics
· 113-115 Ung Van Khiem St., Ward Thanh My Tay, Ho Chi Minh City
· Tel: +84 888 909 186
· Email: jack.tran@hcargovn.com
· Web: www.hcargovn.com
Các nguồn được trích dẫn trong bài: Lịch tàu Big Schedules tuyến VNSGN - TGLFW (Maersk, MSC, COSCO, Gold Star Line, Hapag-Lloyd, OOCL, ZIM, ONE), tra ngày 02/11/2026; GoFreight - ECTN Requirements by Country (cơ quan cấp: CNCT); U.S. International Trade Administration (trade.gov) - Togo Import Tariffs (TEC ECOWAS, TVA 18%, OTR); Cổng một cửa SEGUCE; Port Autonome de Lomé (PAL). Tra cứu ngày 03/11/2026. Thông tin mang tính tham khảo, không phải báo giá. Kiểm tra hiệu lực quy định và chính sách thuế tại thời điểm áp dụng.






Bình luận